行止[xíng zhǐ] [行 止]Lưu từKháccử chỉ; thái độ; hành viChữ trong từ行xíngđi止zhǐdừngTừ cùng chữ:行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt động停止tíng zhǐHSK 3dừng行李xíng liHSK 3hành lý防止fáng zhǐHSK 3ngăn chặn行李箱xíng li xiāngHSK 3vali禁止jìn zhǐHSK 4cấm行业háng yèHSK 4ngànhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:举止jǔ zhǐHSK 8cử chỉ手势shǒu shìHSK 9cử chỉ势子shì zicử chỉ手式shǒu shìcử chỉVí dụ trong bài học医生迅速为伤员进行止血处理。yī shēng xùn sù wèi shāng yuán jìn xíng zhǐ xuè chǔ lǐ.Bác sĩ nhanh chóng tiến hành xử lý cầm máu cho người bị thương.