打小报告[dǎ xiǎo bào gào] [打 TIỂU 报 告]Lưu từKhác(thông tục) mách lẻo; báo cáo xấu về ai đóChữ trong từ打dǎđánh小xiǎoTIỂUnhỏ报bàobáo告gào(hình thức kết hợp) nóiTừ cùng chữ:打开dǎ kāiHSK 1mở打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu打工dǎ gōngHSK 2làm thuê打算dǎ suànHSK 2dự định打篮球dǎ lán qiúHSK 2chơi bóng rổXem thêm (3)