打擦边球[dǎ cā biān qiú] [打 擦 边 球]Lưu từKháclách luật; lảng tránh vấn đềChữ trong từ打dǎđánh擦cālau边biānbên球qiúquả bóngTừ cùng chữ:打开dǎ kāiHSK 1mở打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại地球dì qiúHSK 2trái đất打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu打工dǎ gōngHSK 2làm thuê打算dǎ suànHSK 2dự định排球pái qiúHSK 2bóng chuyềnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:枉法wǎng fǎlách luật玩法wán fǎlách luật