打高尔夫球
[dǎ gāo ěr fū qiú] [打 高 尔 夫 球]
chơi golf
他每个周末都去打高尔夫球,已经坚持了三年。
tā měi gè zhōu mò dōu qù dǎ gāo ěr fū qiú, yǐ jīng jiān chí le sān nián.Anh ấy mỗi cuối tuần đều đi chơi gôn, đã duy trì được ba năm rồi.
[dǎ gāo ěr fū qiú] [打 高 尔 夫 球]
chơi golf
他每个周末都去打高尔夫球,已经坚持了三年。
tā měi gè zhōu mò dōu qù dǎ gāo ěr fū qiú, yǐ jīng jiān chí le sān nián.Anh ấy mỗi cuối tuần đều đi chơi gôn, đã duy trì được ba năm rồi.