扔下[rēng xià] [扔 下]Lưu từKhácném xuống; thả (bom)Chữ trong từ扔rēngném下xiàxuốngTừ cùng chữ:坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống楼下lóu xiàHSK 1tầng dưới以下yǐ xiàHSK 2mức đó hoặc thấp hơn放下fàng xiàHSK 2đặt xuống留下liú xiàHSK 2để lại零下líng xiàHSK 2dưới không底下dǐ xiaHSK 3vị trí bên dưới cái gì停下tíng xiàHSK 4dừng lại地下dì xiàHSK 4dưới lòng đấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:摔shuāiHSK 5ném xuống抛下pāo xiàném xuốngVí dụ trong bài học小偷见有人来了,扔下东西就逃走了。xiǎo tōu jiàn yǒu rén lái le, rēng xià dōng xī jiù táo zǒu le.Tên trộm thấy có người đến liền vứt đồ lại rồi bỏ chạy.