执政方式[zhí zhèng fāng shì] [执 政 方 式]Lưu từKhácphương pháp cầm quyềnChữ trong từ执zhíthực hiện (kế hoạch)政zhèngthuộc về chính trị方fāngvuông式shìloạiTừ cùng chữ:形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng公式gōng shìHSK 5công thức执行zhí xíngHSK 5thực hiện样式yàng shìHSK 5loại模式mó shìHSK 5chế độ开幕式kāi mù shìHSK 5lễ khai mạc闭幕式bì mù shìHSK 5lễ bế mạcXem thêm (3)