执行人[zhí xíng rén] [执 行 NHÂN]Lưu từKhácđao phủ; người thực hiện kinh doanhChữ trong từ执zhíthực hiện (kế hoạch)行xíngđi人rénNHÂNngườiTừ ghép:被执行人bèi zhí xíng rén(pháp luật) người phải thực hiện nghĩa vụ theo phán quyết của tòa án…失信被执行人shī xìn bèi zhí xíng rén(pháp luật) người không thực thi phán quyết (người không thực hiện n…Từ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già主人zhǔ rénHSK 2chủ商人shāng rénHSK 2thương nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:刀斧手dāo fǔ shǒuđao phủ刽子手guì zi shǒuđao phủ