执行指挥官[zhí xíng zhǐ huī guān] [执 行 指 挥 官]Lưu từKhácchỉ huy thực hiệnChữ trong từ执zhíthực hiện (kế hoạch)行xíngđi指zhǐngón tay挥huīvẫy官guānquan chứcTừ cùng chữ:器官qì guānHSK 4cơ quan trong cơ thể法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)外交官wài jiāo guānHSK 4nhà ngoại giao执行zhí xíngHSK 5thực hiện军官jūn guānHSK 8sĩ quan (quân đội)警官jǐng guānHSK 8cảnh sát执意zhí yìHSK 9quyết tâm执法zhí fǎHSK 9thực thi pháp luật执照zhí zhàoHSK 9giấy phépXem thêm (1)