扶助
[fú zhù] [扶 助]
hỗ trợ
成年子女依法负有赡养扶助父母的法定义务。
chéng nián zǐ nǚ yī fǎ fù yǒu shàn yǎng fú zhù fù mǔ de fǎ dìng yì wù.Con cái khi thành niên có nghĩa vụ phụng dưỡng và giúp đỡ cha mẹ theo quy định của pháp luật.
[fú zhù] [扶 助]
hỗ trợ
成年子女依法负有赡养扶助父母的法定义务。
chéng nián zǐ nǚ yī fǎ fù yǒu shàn yǎng fú zhù fù mǔ de fǎ dìng yì wù.Con cái khi thành niên có nghĩa vụ phụng dưỡng và giúp đỡ cha mẹ theo quy định của pháp luật.