投井下石[tóu jǐng xià shí] [投 井 下 石]Lưu từKhácném đá vào người rơi xuống giếng (thành ngữ); đánh người khi họ gục ngãChữ trong từ投tóuném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.)井jǐngcái giếng下xiàxuống石shíđáTừ cùng chữ:宝石bǎo shíHSK 4đá quý投入tóu rùHSK 4ném vào投诉tóu sùHSK 4phàn nàn投资tóu zīHSK 4đầu tư化石huà shíHSK 5hoá thạch投掷tóu zhìHSK 6ném cái gì đó đi xa投票tóu piàoHSK 6bỏ phiếu礁石jiāo shíHSK 8đá ngầm岩石yán shíHSK 9đáXem thêm (3)Từ cận nghĩa:落井下石luò jǐng xià shíném đá vào người rơi xuống giếng (thành ngữ)