投机买卖[tóu jī mǎi mài] [投 机 买 卖]Lưu từKháctham gia giao dịch đầu cơChữ trong từ投tóuném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.)机jī(hình thức kết hợp) máy móc买mǎimua卖màibánTừ cùng chữ:外卖wài màiHSK 2(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà投入tóu rùHSK 4ném vào投诉tóu sùHSK 4phàn nàn投资tóu zīHSK 4đầu tư买卖mǎi màiHSK 5mua bán投掷tóu zhìHSK 6ném cái gì đó đi xa投票tóu piàoHSK 6bỏ phiếu倒卖dǎo màiHSK 7bán lại kiếm lời出卖chū màiHSK 7rao bánXem thêm (3)