投票地点[tóu piào dì diǎn] [投 票 地 点]Lưu từKhácđịa điểm bầu cửChữ trong từ投tóuném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.)票piàové地dìđất点diǎnđiểmTừ cùng chữ:地点dì diǎnHSK 1nơi特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)观点guān diǎnHSK 2quan điểm重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng一点点yī diǎn diǎnHSK 2một chút优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm缺点quē diǎnHSK 3điểm yếu投入tóu rùHSK 4ném vào投诉tóu sùHSK 4phàn nànXem thêm (3)