折罪[zhé zuì] [折 罪]Lưu từKhácchuộc tộiChữ trong từ折zhébẻ罪zuìtộiTừ cùng chữ:受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội得罪dé zuiHSK 7làm mất lòng折叠zhé diéHSK 9gấp折合zhé héHSK 9chuyển thành折射zhé shèHSK 9khúc xạ折扣zhé kòuHSK 9chiết khấu折磨zhé móHSK 9hành hạ折腾zhē tengHSK 9trằn trọc (ví dụ: mất ngủ)Từ cận nghĩa:代罪dài zuìchuộc tội赎罪shú zuìchuộc tội立功赎罪lì gōng shú zuìchuộc tội