立功赎罪[lì gōng shú zuì] [立 功 赎 罪]Lưu từKhácchuộc tội; cải tạoChữ trong từ立lìđứng功gōnghành động hoặc dịch vụ có công赎shúchuộc罪zuìtộiTừ cùng chữ:立刻lì kèHSK 3ngay lập tức立即lì jíHSK 4ngay lập tức立场lì chǎngHSK 5lập trường受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội得罪dé zuiHSK 7làm mất lòng立体lì tǐHSK 8ba chiều立功lì gōngHSK 8lập công立方lì fāngHSK 8hình lập phương (toán học)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:代罪dài zuìchuộc tội折罪zhé zuìchuộc tội赎罪shú zuìchuộc tội