代罪
[dài zuì] [代 罪]
chuộc tội; bù đắp cho hành vi sai trái
古代罪犯有时会被判处绞刑。
gǔ dài zuì fàn yǒu shí huì bèi pàn chǔ jiǎo xíng.Tội phạm thời xưa đôi khi bị xử tử bằng hình phạt treo cổ.
[dài zuì] [代 罪]
chuộc tội; bù đắp cho hành vi sai trái
古代罪犯有时会被判处绞刑。
gǔ dài zuì fàn yǒu shí huì bèi pàn chǔ jiǎo xíng.Tội phạm thời xưa đôi khi bị xử tử bằng hình phạt treo cổ.