报界[bào jiè] [报 界]Lưu từKhácgiới báo chí; giới phóng viên; các nhà báoChữ trong từ报bàobáo界jièranh giớiTừ cùng chữ:报名bào míngHSK 2đăng ký报纸bào zhǐHSK 2báo世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))报到bào dàoHSK 3báo cáo có mặt报告bào gàoHSK 3thông báo报道bào dàoHSK 3đưa tin (tin tức)外界wài jièHSK 5thế giới bên ngoài报答bào dáHSK 5đền đáp报警bào jǐngHSK 5báo độngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:新闻界xīn wén jiègiới báo chí言论界yán lùn jiègiới báo chí