言论界[yán lùn jiè] [言 论 界]Lưu từKhácgiới báo chí; truyền thôngChữ trong từ言yántừ论lùný kiến界jièranh giớiTừ cùng chữ:世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))外界wài jièHSK 5thế giới bên ngoài言语yán yǔHSK 5từ ngữ全世界quán shì jièHSK 5toàn thế giới边界biān jièHSK 7ranh giới工商界gōng shāng jièHSK 7giới công thương交界jiāo jièHSK 8ranh giới chung境界jìng jièHSK 8ranh giới眼界yǎn jièHSK 9tầm nhìnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:报界bào jiègiới báo chí新闻界xīn wén jiègiới báo chí