新闻界[xīn wén jiè] [新 闻 界]Lưu từKhácgiới báo chí; truyền thôngChữ trong từ新xīnmới闻wénnghe界jièranh giớiTừ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới新闻xīn wénHSK 2tin tức世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâu新郎xīn lángHSK 4chú rể新鲜xīn xiānHSK 4tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)外界wài jièHSK 5thế giới bên ngoài全世界quán shì jièHSK 5toàn thế giớiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:报界bào jiègiới báo chí言论界yán lùn jiègiới báo chí