抽象代数[chōu xiàng dài shù] [抽 象 代 数]Lưu từKhácđại số trừu tượngChữ trong từ抽chōurút ra象xiàngvoi代dàithay thế数shǔđếmTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ大多数dà duō shùHSK 2đại đa số抽奖chōu jiǎngHSK 4rút thăm trúng thưởng抽烟chōu yānHSK 4hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)无数wú shùHSK 4vô số总数zǒng shùHSK 5tổngXem thêm (3)