拉开序幕
[lā kāi xù mù] [拉 开 序 幕]
(ví dụ) mở màn; nâng màn; bắt đầu cho
演出在次日晚上准时拉开序幕。
yǎn chū zài cì rì wǎn shàng zhǔn shí lā kāi xù mù.Buổi biểu diễn bắt đầu đúng giờ vào tối hôm sau.
[lā kāi xù mù] [拉 开 序 幕]
(ví dụ) mở màn; nâng màn; bắt đầu cho
演出在次日晚上准时拉开序幕。
yǎn chū zài cì rì wǎn shàng zhǔn shí lā kāi xù mù.Buổi biểu diễn bắt đầu đúng giờ vào tối hôm sau.