拖鞋面包[tuō xié miàn bāo] [拖 鞋 面 包]Lưu từKhácbánh mì ciabatta (Đài Loan)Chữ trong từ拖tuōtrì hoãn鞋xiégiày面miànmặt包bāotúiTừ cùng chữ:书包shū bāoHSK 1cặp sách钱包qián bāoHSK 1ví面包miàn bāoHSK 1bánh mì皮包pí bāoHSK 3túi xách红包hóng bāoHSK 4bao lì xì打包dǎ bāoHSK 5gói背包bēi bāoHSK 5ba lô拖鞋tuō xiéHSK 6dép lê承包chéng bāoHSK 7nhận thầuXem thêm (3)