招聘机构[zhāo pìn jī gòu] [招 聘 机 构]Lưu từKháccông ty tuyển dụngChữ trong từ招zhāotuyển dụng聘pìnthuê (giáo viên, v.v.)机jī(hình thức kết hợp) máy móc构gòuxây dựngTừ cùng chữ:招呼zhāo huHSK 4gọi机构jī gòuHSK 4cơ chế结构jié gòuHSK 4cấu trúc招手zhāo shǒuHSK 5vẫy tay招生zhāo shēngHSK 5tuyển sinh học sinh mới招聘zhāo pìnHSK 6mời ứng tuyển vào công việc招投标zhāo tóu biāoHSK 6mời thầu và đấu thầu招募zhāo mùHSK 9tuyển dụng招待zhāo dàiHSK 9tổ chức tiệcXem thêm (3)