拥有权[yōng yǒu quán] [拥 HỮU 权]Lưu từKhácquyền sở hữuChữ trong từ拥yōngôm vào lòng有yǒuHỮUcó权quánquyền lựcTừ cùng chữ:拥抱yōng bàoHSK 5ôm ấp拥有yōng yǒuHSK 5có人权rén quánHSK 6nhân quyền政权zhèng quánHSK 6chế độ侵权qīn quánHSK 8xâm phạm quyền主权zhǔ quánHSK 9chủ quyền拥护yōng hùHSK 9ủng hộ拥挤yōng jǐHSK 9đông đúc授权shòu quánHSK 9ủy quyềnXem thêm (2)Từ cận nghĩa:产权chǎn quánquyền sở hữu所有权suǒ yǒu quánquyền sở hữu