拿不出手[ná bù chū shǒu] [拿 BẤT 出 手]Lưu từKháckhông ra gì; quá tệ và xấu hổ khi đưa raChữ trong từ拿nácầm不bùBẤTkhông出chūđi ra手shǒutayTừ cùng chữ:举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay拿出ná chūHSK 2lấy ra拿到ná dàoHSK 2lấy được对手duì shǒuHSK 3đối thủ握手wò shǒuHSK 3bắt tay歌手gē shǒuHSK 3ca sĩ选手xuǎn shǒuHSK 3vận động viên二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp分手fēn shǒuHSK 4chia tayXem thêm (3)Từ cận nghĩa:没水平méi shuǐ píngkhông ra gì