指向装置[zhǐ xiàng zhuāng zhì] [指 向 装 置]Lưu từKhácthiết bị trỏ (máy tính)Chữ trong từ指zhǐngón tay向xiànghướng装zhuāngcho vào置zhìlắp đặtTừ cùng chữ:指出zhǐ chūHSK 3chỉ ra指导zhǐ dǎoHSK 3hướng dẫn位置wèi zhiHSK 4vị trí安置ān zhìHSK 4tìm chỗ cho布置bù zhìHSK 4sắp xếp指挥zhǐ huīHSK 4chỉ huy装置zhuāng zhìHSK 4lắp đặt设置shè zhìHSK 4thiết lập指标zhǐ biāoHSK 5mục tiêu (sản xuất)Xem thêm (3)