按质定价[àn zhì dìng jià] [按 质 定 价]Lưu từKhácđịnh giá dựa trên chất lượng (thành ngữ)Chữ trong từ按ànnhấn质zhìtính cách定dìngcố định价jiàhóa trị (hóa học)Từ cùng chữ:按照àn zhàoHSK 3theo票价piào jiàHSK 3giá vé评价píng jiàHSK 3đánh giá按时àn shíHSK 4đúng giờ特价tè jiàHSK 4giá đặc biệt降价jiàng jiàHSK 4giảm giá高价gāo jiàHSK 4giá cao代价dài jiàHSK 5giá按摩àn móHSK 5mát-xaXem thêm (3)