挑头[tiǎo tóu] [挑 头]Lưu từKhácdẫn đầu; làm đầu tiên; tiên phongChữ trong từ挑tiāochọn头tóuđầuTừ ghép:挑头儿tiǎo tóu rbiến thể er hoá của 挑头 (tiǎo tóu)Từ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau挑战tiǎo zhànHSK 4thử thách挑选tiāo xuǎnHSK 4chọn镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:领先lǐng xiānHSK 3dẫn đầu带头dài tóuHSK 7dẫn đầu居首jū shǒudẫn đầu领头lǐng tóudẫn đầu占上风zhàn shàng fēngdẫn đầu