挥洒自如[huī sǎ zì rú] [挥 洒 自 如]Lưu từKhác(thành ngữ) làm việc gì đó rất thành thạoChữ trong từ挥huīvẫy洒sǎrắc自zì(dạng kết hợp) tự如rúnhưTừ cùng chữ:不如bù rúHSK 2không bằng例如lì rúHSK 2ví dụ比如bǐ rúHSK 2ví dụ假如jiǎ rúHSK 4nếu正如zhèng rúHSK 5giống như挥霍huī huòHSK 6phung phí tiền譬如pì rúHSK 8ví dụ犹如yóu rúHSK 9tương tự自如zì rúHSK 9không bị cản trở