挺直[tǐng zhí] [挺 直]Lưu từKhácthẳng; dựng thẳng; làm thẳng lưng; giữ thẳngChữ trong từ挺tǐngthẳng直zhíthẳngTừ cùng chữ:一直yī zhíHSK 2thẳng (theo đường thẳng)挺好tǐng hǎoHSK 2rất tốt简直jiǎn zhíHSK 3thực sự垂直chuí zhíHSK 6vuông góc挺拔tǐng báHSK 6cao và thẳng耿直gěng zhíHSK 7thành thật正直zhèng zhíHSK 9ngay thẳngTừ cận nghĩa:正zhèngHSK 1thẳng挺tǐngHSK 2thẳng一直yī zhíHSK 2thẳng (theo đường thẳng)月份yuè fènHSK 2tháng直zhíHSK 3thẳng赢yíngHSK 3thắng梯子tī ziHSK 9thang梯tīthang旺月wàng yuètháng (kinh doanh) bận rộnXem thêm (3)