捐款者[juān kuǎn zhě] [捐 款 者]Lưu từKhácnhà tài trợ; ân nhân; người đóng góp (cho từ thiện)Chữ trong từ捐juānquyên góp款kuǎnmục者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùng患者huàn zhěHSK 6bệnh nhân捐助juān zhùHSK 6quyên gópXem thêm (3)Từ cận nghĩa:金主jīn zhǔnhà tài trợ策划人cè huà rénnhà tài trợ赞助商zàn zhù shāngnhà tài trợ