策划人[cè huà rén] [策 划 NHÂN]Lưu từKhácnhà tài trợ; kẻ chủ mưu; người mưu đồChữ trong từ策cèchính sách划huáChèo (thuyền)人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già主人zhǔ rénHSK 2chủ商人shāng rénHSK 2thương nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:金主jīn zhǔnhà tài trợ捐款者juān kuǎn zhěnhà tài trợ赞助商zàn zhù shāngnhà tài trợ