据守天险[jù shǒu tiān xiǎn] [据 守 天 险]Lưu từKhácphòng thủ địa hình hiểm trởChữ trong từ据jùtheo守shǒucanh gác天tiānngày险xiǎnnguy hiểmTừ cùng chữ:保险bǎo xiǎnHSK 3bảo hiểm危险wēi xiǎnHSK 3nguy hiểm据说jù shuōHSK 3nghe nói rằng风险fēng xiǎnHSK 3rủi ro冒险mào xiǎnHSK 8mạo hiểm惊险jīng xiǎnHSK 8nguy hiểm据悉jù xīHSK 8theo báo cáo据此jù cǐHSK 8theo đó艰险jiān xiǎnHSK 8khó khăn và nguy hiểmXem thêm (2)