探勘[tàn kān] [探 勘]Lưu từKhácthăm dò; khảo sát; tìm kiếm (dầu mỏ, v.v.)Chữ trong từ探tànnhoài勘kānđiều traTừ cùng chữ:探索tàn suǒHSK 6khám phá探讨tàn tǎoHSK 6thảo luận探亲tàn qīnHSK 9về thăm gia đình探望tàn wàngHSK 9thăm探求tàn qiúHSK 9tìm kiếm探测tàn cèHSK 9thăm dò探险tàn xiǎnHSK 9thám hiểmTừ cận nghĩa:摸mōHSK 4sờ bằng tay试探shì tànHSK 8thăm dò探测tàn cèHSK 9thăm dò探矿tàn kuàngthăm dò探询tàn xúnthăm dò