探矿[tàn kuàng] [探 矿]Lưu từKhácthăm dò; khai thác than hoặc khoáng sảnChữ trong từ探tànnhoài矿kuàngmỏ khoángTừ ghép:探矿者tàn kuàng zhěngười thăm dòTừ cùng chữ:探索tàn suǒHSK 6khám phá探讨tàn tǎoHSK 6thảo luận铜矿tóng kuàngHSK 6mỏ đồng采矿cǎi kuàngHSK 7khai thác mỏ煤矿méi kuàngHSK 8mỏ than探亲tàn qīnHSK 9về thăm gia đình探望tàn wàngHSK 9thăm探求tàn qiúHSK 9tìm kiếm探测tàn cèHSK 9thăm dòXem thêm (1)Từ cận nghĩa:摸mōHSK 4sờ bằng tay试探shì tànHSK 8thăm dò探测tàn cèHSK 9thăm dò探勘tàn kānthăm dò探询tàn xúnthăm dò