探询[tàn xún] [探 询]Lưu từKhácthăm dò; hỏi thămChữ trong từ探tànnhoài询xúnhỏi vềTừ cùng chữ:查询chá xúnHSK 5kiểm tra咨询zī xúnHSK 6tư vấn探索tàn suǒHSK 6khám phá探讨tàn tǎoHSK 6thảo luận探亲tàn qīnHSK 9về thăm gia đình探望tàn wàngHSK 9thăm探求tàn qiúHSK 9tìm kiếm探测tàn cèHSK 9thăm dò探险tàn xiǎnHSK 9thám hiểmTừ cận nghĩa:摸mōHSK 4sờ bằng tay试探shì tànHSK 8thăm dò探测tàn cèHSK 9thăm dò探勘tàn kānthăm dò探矿tàn kuàngthăm dò