掣电[chè diàn] [掣 电]Lưu từKháclóe lên; một tia chớp (văn học)Chữ trong từ掣chèkéo电diànsétTừ cùng chữ:充电chōng diànHSK 4sạc (pin)闪电shǎn diànHSK 4tia chớp发电fā diànHSK 6phát điện家电jiā diànHSK 6đồ điện gia dụng彩电cǎi diànHSK 7TV màu贺电hè diànHSK 7điện mừng来电lái diànHSK 8cuộc gọi (hoặc điện báo) đến停电tíng diànHSK 9bị mất điện无线电wú xiàn diànHSK 9vô tuyến điệnTừ cận nghĩa:闪出shǎn chūloé lên闪现shǎn xiànloé lên闪过shǎn guòlóe lên (trong tâm trí)