闪出[shǎn chū] [闪 出]Lưu từKhácloé lên; lấp lánh; xuất hiện đột ngộtChữ trong từ闪shǎnlóe出chūđi raTừ cùng chữ:得出dé chūHSK 2đạt được (kết quả)找出zhǎo chūHSK 2tìm拿出ná chūHSK 2lấy ra提出tí chūHSK 2nêu (vấn đề)发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)指出zhǐ chūHSK 3chỉ ra播出bō chūHSK 3phát sóng演出yǎn chūHSK 3diễn (trong một vở kịch)突出tū chūHSK 3nổi bậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:掣电chè diànlóe lên闪现shǎn xiànloé lên闪过shǎn guòlóe lên (trong tâm trí)Ví dụ trong bài học电焊枪闪出明亮的火花。diàn hàn qiāng shǎn chū míng liàng de huǒ huā.Súng hàn điện bắn ra những tia lửa sáng rực.