控辩协议[kòng biàn xié yì] [控 辩 协 议]Lưu từKhácthỏa thuận nhận tội (luật pháp)Chữ trong từ控kòngkiểm soát辩biàntranh luận协xiéhợp tác议yìbình luậnTừ cùng chữ:会议huì yìHSK 3cuộc họp建议jiàn yìHSK 3đề xuất争议zhēng yìHSK 5tranh cãi协议xié yìHSK 5thỏa thuận控制kòng zhìHSK 5kiểm soát抗议kàng yìHSK 6phản đối倡议chàng yìHSK 7đề nghị不可思议bù kě sī yìHSK 7không thể tưởng tượng được (thành ngữ)决议jué yìHSK 8nghị quyếtXem thêm (3)