提供商[tí gōng shāng] [提 供 商]Lưu từKhácnhà cung cấp (công ty)Chữ trong từ提tíxách (thòng xuống từ tay)供gōngcung cấp商shāngthương mạiTừ ghép:服务提供商fú wù tí gōng shāngnhà cung cấp dịch vụ (Internet)因特网提供商yīn tè wǎng tí gōng shāngnhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP)Từ cùng chữ:提出tí chūHSK 2nêu (vấn đề)提到tí dàoHSK 2đề cập提高tí gāoHSK 2nâng cao提前tí qiánHSK 3dời lên ngày sớm hơn提问tí wènHSK 3đặt câu hỏi提供tí gōngHSK 4cung cấp提醒tí xǐngHSK 4nhắc nhở提倡tí chàngHSK 5khuyến khích提示tí shìHSK 5chỉ raXem thêm (3)