搭腔
[dā qiāng] [搭 腔]
trả lời; đáp lại; nói chuyện
无论别人问什么他都不搭腔。
wú lùn bié rén wèn shén me tā dōu bù dā qiāng.Dù người khác hỏi gì anh ấy cũng không đáp lời.
[dā qiāng] [搭 腔]
trả lời; đáp lại; nói chuyện
无论别人问什么他都不搭腔。
wú lùn bié rén wèn shén me tā dōu bù dā qiāng.Dù người khác hỏi gì anh ấy cũng không đáp lời.