撑开[chēng kāi] [撑 开]Lưu từKháckéo căng; mở (dù); giữ mở (túi, v.v.)Chữ trong từ撑chēnghỗ trợ开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)Từ cùng chữ:打开dǎ kāiHSK 1mở分开fēn kāiHSK 2tách ra离开lí kāiHSK 2rời khỏi走开zǒu kāiHSK 2rời đi公开gōng kāiHSK 3mở展开zhǎn kāiHSK 3mở ra推开tuī kāiHSK 3đẩy ra (cổng, v.v.)解开jiě kāiHSK 3tháo ra召开zhào kāiHSK 4triệu tập (hội nghị hoặc cuộc họp)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:绷bēngHSK 7kéo căng拉紧lā jǐnkéo căng绷紧bēng jǐnkéo căng