操作台[cāo zuò tái] [操 作 台]Lưu từKhácbàn điều khiển; bảng điều khiển; bàn consoleChữ trong từ操cāonắm作zuòlàm台táibụcTừ cùng chữ:电台diàn táiHSK 3máy phát thu舞台wǔ táiHSK 3(nghĩa đen và bóng) sân khấu电视台diàn shì táiHSK 3đài truyền hình操作cāo zuòHSK 4làm việc操场cāo chǎngHSK 4sân chơi窗台chuāng táiHSK 4bệ cửa sổ阳台yáng táiHSK 4ban công上台shàng táiHSK 6lên nắm quyền (trong chính trị)出台chū táiHSK 6chính thức ra mắt (chính sách, chương trình,...)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:控制台kòng zhì táibàn điều khiển