操纵自如[cāo zòng zì rú] [操 纵 自 如]Lưu từKhácvận hành (máy móc,...) thành thạoChữ trong từ操cāonắm纵zòngthẳng đứng自zì(dạng kết hợp) tự如rúnhưTừ cùng chữ:不如bù rúHSK 2không bằng例如lì rúHSK 2ví dụ比如bǐ rúHSK 2ví dụ假如jiǎ rúHSK 4nếu操作cāo zuòHSK 4làm việc操场cāo chǎngHSK 4sân chơi正如zhèng rúHSK 5giống như操纵cāo zòngHSK 6vận hành操练cāo liànHSK 6rèn luyệnXem thêm (3)