收拾残局[shōu shi cán jú] [收 拾 残 局]Lưu từKhácthu dọn tàn cuộc; khắc phục hậu quảChữ trong từ收shōunhận拾shínhặt lên残cántàn局júvăn phòngTừ cùng chữ:收入shōu rùHSK 2thu vào收到shōu dàoHSK 2nhận được收听shōu tīngHSK 3nghe (chương trình phát thanh)收看shōu kànHSK 3xem (chương trình TV)收费shōu fèiHSK 3thu phí收音机shōu yīn jīHSK 3radio收回shōu huíHSK 4lấy lại收益shōu yìHSK 4thu nhập收获shōu huòHSK 4thu hoạchXem thêm (3)