收支平衡点[shōu zhī píng héng diǎn] [收 支 平 衡 点]Lưu từKhácđiểm hòa vốnChữ trong từ收shōunhận支zhīhỗ trợ平píngphẳng衡héngcân点diǎnđiểmTừ cùng chữ:地点dì diǎnHSK 1nơi收入shōu rùHSK 2thu vào收到shōu dàoHSK 2nhận được特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)观点guān diǎnHSK 2quan điểm重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng一点点yī diǎn diǎnHSK 2một chút优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm收听shōu tīngHSK 3nghe (chương trình phát thanh)Xem thêm (3)