收敛级数[shōu liǎn jí shù] [收 敛 级 数]Lưu từKhácchuỗi hội tụ (toán)Chữ trong từ收shōunhận敛liǎn(văn học) kiềm chế级jícấp数shǔđếmTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ收入shōu rùHSK 2thu vào收到shōu dàoHSK 2nhận được大多数dà duō shùHSK 2đại đa số收听shōu tīngHSK 3nghe (chương trình phát thanh)收看shōu kànHSK 3xem (chương trình TV)Xem thêm (3)