收款[shōu kuǎn] [收 款]Lưu từKhácnhận thanh toán; thu tiềnChữ trong từ收shōunhận款kuǎnmụcTừ ghép:收款台shōu kuǎn táiquầy thanh toánTừ cùng chữ:收入shōu rùHSK 2thu vào收到shōu dàoHSK 2nhận được收听shōu tīngHSK 3nghe (chương trình phát thanh)收看shōu kànHSK 3xem (chương trình TV)收费shōu fèiHSK 3thu phí收音机shōu yīn jīHSK 3radio收回shōu huíHSK 4lấy lại收益shōu yìHSK 4thu nhập收获shōu huòHSK 4thu hoạchXem thêm (3)Từ cận nghĩa:收银shōu yínnhận thanh toánVí dụ trong bài học你把收款二维码发给我,我转钱给你。nǐ bǎ shōu kuǎn èr wéi mǎ fā gěi wǒ, wǒ zhuǎn qián gěi nǐ.Bạn gửi mã QR nhận tiền cho tôi, tôi chuyển tiền cho bạn.