收款台[shōu kuǎn tái] [收 款 台]Lưu từKhácquầy thanh toán; bàn thu ngânChữ trong từ收shōunhận款kuǎnmục台táibụcTừ cùng chữ:收入shōu rùHSK 2thu vào收到shōu dàoHSK 2nhận được收听shōu tīngHSK 3nghe (chương trình phát thanh)收看shōu kànHSK 3xem (chương trình TV)收费shōu fèiHSK 3thu phí电台diàn táiHSK 3máy phát thu舞台wǔ táiHSK 3(nghĩa đen và bóng) sân khấu收音机shōu yīn jīHSK 3radio电视台diàn shì táiHSK 3đài truyền hìnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:收银台shōu yín táiquầy thanh toán