收银台
[shōu yín tái] [收 银 台]
quầy thanh toán; bàn thu ngân
走吧,我们去收银台付款。
zǒu ba, wǒ men qù shōu yín tái fù kuǎn.Đi thôi, chúng mình ra quầy thu ngân thanh toán.
Trong bài: Máy lọc không khí dễ bảo trì · 好 + V顾客正在收银台排队等待结账。
gù kè zhèng zài shōu yín tái pái duì děng dài jié zhàng.Khách hàng đang xếp hàng tại thu ngân chờ thanh toán.