收购要约[shōu gòu yāo yuē] [收 购 要 约]Lưu từKhácđấu thầu tiếp quảnChữ trong từ收shōunhận购gòumua要yàomuốn约yuēhẹnTừ cùng chữ:收入shōu rùHSK 2thu vào收到shōu dàoHSK 2nhận được大约dà yuēHSK 3khoảng收听shōu tīngHSK 3nghe (chương trình phát thanh)收看shōu kànHSK 3xem (chương trình TV)收费shōu fèiHSK 3thu phí节约jié yuēHSK 3tiết kiệm收音机shōu yīn jīHSK 3radio收回shōu huíHSK 4lấy lạiXem thêm (3)